靴笏 xuē hù · ngoa hốt Hán Việt: ngoa hốt · Pinyin: xuē hù Tổng quan Cấu tạo: 靴 (ngoa) + 笏 (hốt)Pinyinxuē hùHán Việtngoa hốtCấu tạo靴 + 笏 · ngoa + hốt nghĩa thành phần: ngoa + hốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"韞笏"; 靴与笏。古代官员在朝觐或其他正式场合用。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"韞笏"。 2.靴与笏。古代官员在朝觐或其他正式场合用。