靴行 xuē xíng · ngoa hành Hán Việt: ngoa hành · Pinyin: xuē xíng Tổng quan Cấu tạo: 靴 (ngoa) + 行 (hành)Pinyinxuē xíngHán Việtngoa hànhCấu tạo靴 + 行 · ngoa + hành nghĩa thành phần: ngoa + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 制靴行业。Tân Hoa Tự Điển 1.制靴行业。