靴裤

xuē kùngoa khố

Hán Việt: ngoa khố · Pinyin: xuē kù

Tổng quan

ống quần kiểu boot (ví dụ: quần jeans, v.v.)

Cấu tạo: 靴 (ngoa) + 褲 (khố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui boot cut (e.g. of jeans etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

裤兜 · 裤口 · 裤头 · 裤子 · 裤带 · 裤料 · 裤管 · 裤线