靴釘 ngoa đinh Hán Việt: ngoa đinh Tổng quan Cấu tạo: 靴 (ngoa) + 釘 (đinh)Hán Việtngoa đinhCấu tạo靴 + 釘 · ngoa + đinh nghĩa thành phần: ngoa + đinh Nghĩa EngCihui 靴釘 uēdīng n. hobnails M:⁴méi/¹kē/ge/²zhī