靴雍

xuē yōng ngoa ung

Hán Việt: ngoa ung · Pinyin: xuē yōng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoa) + (ung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"韞雍"; 即靴筒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"韞雍"。 2.即靴筒。