靴鼻

xuē bí ngoa tị

Hán Việt: ngoa tị · Pinyin: xuē bí

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoa) + (tị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"韞鼻"; 靴帮足尖处的凸出部分。旧时以"嗅靴鼻"﹑"吮靴鼻"形容巴结﹑奉承。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"韞鼻"。 2.靴帮足尖处的凸出部分。旧时以"嗅靴鼻"﹑"吮靴鼻"形容巴结﹑奉承。