靶區 bǎ qū · bá khu Hán Việt: bá khu · Pinyin: bǎ qū Tổng quan Cấu tạo: 靶 (bá) + 區 (khu)Pinyinbǎ qūHán Việtbá khuCấu tạo靶 + 區 · bá + khu nghĩa thành phần: bá + khu