靶紙 bǎ zhǐ · bá chỉ Hán Việt: bá chỉ · Pinyin: bǎ zhǐ Tổng quan tờ bia Cấu tạo: 靶 (bá) + 紙 (chỉ)Pinyinbǎ zhǐHán Việtbá chỉCấu tạo靶 + 紙 · bá + chỉ nghĩa thành phần: bá + chỉ Nghĩa ViệtCihui tờ biaEngCC-CEDICT target sheetCihui target sheet