靶纸

bǎ zhǐbá chỉ

Hán Việt: bá chỉ · Pinyin: bǎ zhǐ

Tổng quan

tờ bia

Cấu tạo: 靶 (bá) + 紙 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ tờ bia
  • Biên soạn target sheet

Eng

  • Cihui target sheet
  • Tần suất từ n. target sheet

Từ liên quan

Gần nghĩa

紙冠 · 紙婚 · 紙幣 · 紙捻 · 紙牌 · 紙盒 · 紙葉 · 紙衣