靶臺

bǎ tái bá thai

Hán Việt: bá thai · Pinyin: bǎ tái

Tổng quan

bệ bắn bia。打靶時射擊者所在的位置。

Cấu tạo: (bá) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệ bắn bia。打靶時射擊者所在的位置。

Eng

  • Cihui 靶臺 ǎtái n. platform for target practice