靶艦 bá hạm Hán Việt: bá hạm Tổng quan Cấu tạo: 靶 (bá) + 艦 (hạm)Hán Việtbá hạmCấu tạo靶 + 艦 · bá + hạm nghĩa thành phần: bá + hạm