靶船

bǎ chuán bá thuyền

Hán Việt: bá thuyền · Pinyin: bǎ chuán

Tổng quan

tàu mục tiêu

Cấu tạo: (bá) + (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàu mục tiêu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 海上演习时当靶子用的船。

Eng

  • CC-CEDICT target ship
  • Cihui target ship