靷环 yǐn huán·dẫn hoàn Hán Việt: dẫn hoàn · Pinyin: yǐn huán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即游环。服马背上的皮环。 Cấu tạo: 靷 (dẫn) + 環 (hoàn)Pinyinyǐn huánHán Việtdẫn hoànCấu tạo靷 + 環 · dẫn + hoàn nghĩa thành phần: dẫn + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即游环。服马背上的皮环。 Từ liên quan Gần nghĩa环住 · 环佩 · 环保 · 环切 · 环创 · 环割 · 环化 · 环卫