靷環

yǐn huán dẫn hoàn

Hán Việt: dẫn hoàn · Pinyin: yǐn huán

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即游环。服马背上的皮环。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即游环。服马背上的皮环。