靸袋

sǎ dài

Pinyin: sǎ dài

Tổng quan

Cấu tạo: + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛弓箭的袋子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛弓箭的袋子。