靸袋 sǎ dài Pinyin: sǎ dài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.盛弓箭的袋子。 Cấu tạo: 靸 + 袋 (đại)Pinyinsǎ dàiCấu tạo靸 + 袋 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.盛弓箭的袋子。 Từ liên quan Gần nghĩa袋子 · 袋布 · 袋熊 · 袋狼 · 袋的 · 袋鼠 · 靸鞋 · 袋子包