靺鞨

mò hé mạt hạt

Hán Việt: mạt hạt · Pinyin: mò hé

Tổng quan

ên một giống dân thiểu số, cư ngụ tại vùng Hắc long giang, Trung Hoa — Tên một thứ đá quý. mạt hạt mạt hạt ☆Tên một giống dân thiểu số, cư ngụ tại vùng Hắc long giang, Trung Hoa — Tên một thứ đá quý. dân tộc Mô-hơ (dân tộc thiểu số thời xa xưa ở miền Đông Bắc Trung Quốc)。中國古代東北方的民族。

Cấu tạo: (mạt) + (hạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ên một giống dân thiểu số, cư ngụ tại vùng Hắc long giang, Trung Hoa — Tên một thứ đá quý. mạt hạt mạt hạt ☆Tên một giống dân thiểu số, cư ngụ tại vùng Hắc long giang, Trung Hoa — Tên một thứ đá quý. dân tộc Mô-hơ (dân tộc thiểu số thời xa xưa ở miền Đông Bắc Trung Quốc)。中國古代東北方的…

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中國古代少數民族之一。屬通古斯族,史書記載其歷史淵源的關係,其族屬在周代稱為「肅慎」,漢魏稱為「挹婁」,隋唐始稱「靺鞨」,分布在今松花江、牡丹江流域及黑龍江中下游。從事農業,擅養豬,兼狩獵和漁業。此族中的黑水靺鞨後來又稱為「女真」,曾滅北宋建立金國,而與南宋對峙。後為蒙古所滅。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国古代东北方的民族。

Eng

  • Cihui 靺鞨 òhé n. <hist.> 1. the Tungusic tribe 2. name of a precious stone

ja

  • JMdict Mohe (one of the Tungusic-speaking tribes)