靿子

yào ziáo tử

Hán Việt: áo tử · Pinyin: yào zi

Tổng quan

ống; cổ (giầy hoặc vớ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

北平方言。指靴或襪子的筒兒。

Cấu tạo: 靿 (áo) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases cổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北平方言。指靴或襪子的筒兒。

Eng

  • Cihui leg (aka shaft) of a boot; leg of a sock

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿