靿襪 yào wà · áo miệt Hán Việt: áo miệt · Pinyin: yào wà Tổng quan Cấu tạo: 靿 (áo) + 襪 (miệt)Pinyinyào wàHán Việtáo miệtCấu tạo靿 + 襪 · áo + miệt nghĩa thành phần: áo + miệt