靿襪

yào wàáo miệt

Hán Việt: áo miệt · Pinyin: yào wà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.长筒袜。

Cấu tạo: 靿 (áo) + 襪 (miệt)

Từ liên quan

Gần nghĩa

袜吊 · 袜商 · 襪套 · 襪子 · 襪帶 · 袜筒 · 襪類 · 襪褲