鞅斯

yāng sīưởng tư

Hán Việt: ưởng tư · Pinyin: yāng sī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.战国时商鞅和李斯的并称。

Cấu tạo: 鞅 (ưởng) + 斯 (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.战国时商鞅和李斯的并称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

斯人 · 斯學 · 斯密 · 斯文 · 斯時 · 斯滅 · 斯诺 · 斯須