鞅絆

yāng bàn ưởng bán

Hán Việt: ưởng bán · Pinyin: yāng bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ưởng) + (bán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拘系马腹和马脚的绳带。比喻羁绊﹑束缚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拘系马腹和马脚的绳带。比喻羁绊﹑束缚。