鞋刷

xié shuā hài xoát

Hán Việt: hài xoát · Pinyin: xié shuā

Tổng quan

Cấu tạo: (hài) + (xoát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 刷鞋的用具。如:「這鞋子只要用鞋刷刷一刷,就會像新的一樣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用毛﹑棕﹑塑料丝等制成的清除鞋面脏物的用具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用毛﹑棕﹑塑料丝等制成的清除鞋面脏物的用具。

Eng

  • Cihui 鞋刷 iéshuā n. shoe brush M:ge/¹bǎ