鞋匠

xié jiang hài tượng

Hán Việt: hài tượng · Pinyin: xié jiang

Tổng quan

thợ đóng giày | thợ sửa giày thợ đóng giầy; thợ làm giầy。以做鞋或修鞋為職業的小手工業者。

Cấu tạo: (hài) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thợ đóng giày | thợ sửa giày thợ đóng giầy; thợ làm giầy。以做鞋或修鞋為職業的小手工業者。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以製作鞋子或修理鞋子為職業的人。如:「你這鞋該找鞋匠補補了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以制鞋或修鞋为职业的小手工业者。俗称皮匠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以制鞋或修鞋为职业的小手工业者。俗称皮匠。

Eng

  • CC-CEDICT shoemaker|cobbler
  • Cihui shoemaker; cobbler