鞋套

xié tào hài sáo

Hán Việt: hài sáo · Pinyin: xié tào

Tổng quan

giày bao; bao giày

Cấu tạo: (hài) + (sáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giày bao; bao giày

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种形似鞋靿,覆盖在鞋子或靴子上面的套子,用于防护或保温。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种形似鞋靿,覆盖在鞋子或靴子上面的套子,用于防护或保温。

Eng

  • CC-CEDICT overshoe; shoe cover
  • Cihui overshoe; shoe cover