鞋履

xié lǚhài lí

Hán Việt: hài lí · Pinyin: xié lǚ

Tổng quan

giày dép

Cấu tạo: 鞋 (hài) + 履 (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui footwear

Từ liên quan

Gần nghĩa

履任 · 履历 · 履带 · 履新 · 履歷 · 履约 · 履职 · 履行