鞋幫

xié bāng hài bang

Hán Việt: hài bang · Pinyin: xié bāng

Tổng quan

thân giày

Cấu tạo: (hài) + (bang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân giày

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鞋的側面部分。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鞋帮"; 鞋的鞋底以外的部分;亦专指鞋的两侧面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鞋帮"。 2.鞋的鞋底以外的部分;亦专指鞋的两侧面。

Eng

  • CC-CEDICT uppers of a shoe
  • Cihui uppers of a shoe