鞋廠 hài xưởng Hán Việt: hài xưởng Tổng quan Cấu tạo: 鞋 (hài) + 廠 (xưởng)Hán Việthài xưởngCấu tạo鞋 + 廠 · hài + xưởng nghĩa thành phần: hài + xưởng Nghĩa EngCihui 鞋廠 iéchǎng* p.w. shoe factory M:¹jiā