鞋扇

xié shàn hài phiến

Hán Việt: hài phiến · Pinyin: xié shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hài) + (phiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鞋面。《金瓶梅》第二九回:「記掛著要做那紅鞋,拿青針線筐兒,往花園翡翠軒臺基兒上坐著,那裡描畫鞋扇。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有缝的鞋帮。鞋帮一双四扇﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有缝的鞋帮。鞋帮一双四扇﹐故称。