鞋撐 hài xanh Hán Việt: hài xanh Tổng quan Cấu tạo: 鞋 (hài) + 撐 (xanh)Hán Việthài xanhCấu tạo鞋 + 撐 · hài + xanh nghĩa thành phần: hài + xanh Nghĩa EngCihui 鞋撐 iéchēng n. shoe tree