鞋杯 xié bēi · hài bôi Hán Việt: hài bôi · Pinyin: xié bēi Tổng quan Cấu tạo: 鞋 (hài) + 杯 (bôi)Pinyinxié bēiHán Việthài bôiCấu tạo鞋 + 杯 · hài + bôi nghĩa thành phần: hài + bôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鞋杯"; 指置杯于女鞋中以行酒。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鞋杯"。 2.指置杯于女鞋中以行酒。