鞋油

xié yóu hài du

Hán Việt: hài du · Pinyin: xié yóu

Tổng quan

xi đánh giày xi đánh giầy。擦在皮鞋或其他皮革製品上面使發光澤並起保護作用的蠟狀物。

Cấu tạo: (hài) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xi đánh giày xi đánh giầy。擦在皮鞋或其他皮革製品上面使發光澤並起保護作用的蠟狀物。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 塗在皮鞋表面,保護皮面並增加光澤的蠟狀物。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 擦在皮鞋或其它皮革制品上面使发光泽并起保护作用的蜡状物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.擦在皮鞋或其它皮革制品上面使发光泽并起保护作用的蜡状物。

Eng

  • CC-CEDICT shoe polish
  • Cihui shoe polish