鞋杯 hài bôi Hán Việt: hài bôi Tổng quan Cấu tạo: 鞋 (hài) + 杯 (bôi)Hán Việthài bôiCấu tạo鞋 + 杯 · hài + bôi nghĩa thành phần: hài + bôi