鞋盒 hài hạp Hán Việt: hài hạp Tổng quan Cấu tạo: 鞋 (hài) + 盒 (hạp)Hán Việthài hạpCấu tạo鞋 + 盒 · hài + hạp nghĩa thành phần: hài + hạp Nghĩa EngCihui 鞋盒 xiéhé n. shoe box M:ge/²zhī