鞋眼 hài nhãn Hán Việt: hài nhãn Tổng quan Cấu tạo: 鞋 (hài) + 眼 (nhãn)Hán Việthài nhãnCấu tạo鞋 + 眼 · hài + nhãn nghĩa thành phần: hài + nhãn Nghĩa EngCihui 鞋眼 xiéyǎn n. shoelace eye/loop