鞋童 hài đồng Hán Việt: hài đồng Tổng quan Cấu tạo: 鞋 (hài) + 童 (đồng)Hán Việthài đồngCấu tạo鞋 + 童 · hài + đồng nghĩa thành phần: hài + đồng Nghĩa EngCihui 鞋童 xiétóng n. shoeshine boy M:ge/¹míng