鞋腳錢

xié jiǎo qián hài cước tiễn

Hán Việt: hài cước tiễn · Pinyin: xié jiǎo qián

Tổng quan

Cấu tạo: (hài) + (cước) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跑腿费;辛苦费。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.跑腿费;辛苦费。