鞋腳錢 xié jiǎo qián · hài cước tiễn Hán Việt: hài cước tiễn · Pinyin: xié jiǎo qián Tổng quan Cấu tạo: 鞋 (hài) + 腳 (cước) + 錢 (tiễn)Pinyinxié jiǎo qiánHán Việthài cước tiễnCấu tạo鞋 + 腳 + 錢 · hài + cước + tiễn nghĩa thành phần: hài + cước + tiễn