鞋變 hài biến Hán Việt: hài biến Tổng quan Cấu tạo: 鞋 (hài) + 變 (biến)Hán Việthài biếnCấu tạo鞋 + 變 · hài + biến nghĩa thành phần: hài + biến Nghĩa EngCihui 鞋變 xiébiàn n. covariation; covariant