鞋蹤

xié zōng hài tung

Hán Việt: hài tung · Pinyin: xié zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (hài) + (tung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鞋印。指足迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鞋印。指足迹。