鞋鋪 hài phô Hán Việt: hài phô Tổng quan Cấu tạo: 鞋 (hài) + 鋪 (phô)Hán Việthài phôCấu tạo鞋 + 鋪 · hài + phô nghĩa thành phần: hài + phô Nghĩa EngCihui 鞋鋪 iépù p.w. shoeshop M:¹jiā