鞋釘

hài đinh

Hán Việt: hài đinh

Tổng quan

đinh đầu to (để đóng ở đế ủng) ((cũng) hob)

Cấu tạo: (hài) + (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đinh đầu to (để đóng ở đế ủng) ((cũng) hob)

Eng

  • Cihui 鞋釘 iédīng n. small nails for mending shoes M:ge/¹kē/⁴méi