鞋韈

xié wàhài vạt

Hán Việt: hài vạt · Pinyin: xié wà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"鞋袜"。

Cấu tạo: 鞋 (hài) + 韈 (vạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"鞋袜"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鞋匠 · 鞋垫 · 鞋套 · 鞋子 · 鞋履 · 鞋带 · 鞋帮 · 鞋底