鞋類
hài loại
Hán Việt: hài loại · Pinyin: xié lèi
Tổng quan
Cách viết khác : footgear
Nghĩa
Việt
- Cihui Cách viết khác : footgear
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鞋子的種類。如:「隨著生活水準的日漸提升,市面上的鞋類也愈來愈多了。」
Eng
- Cihui 鞋類 iélèi n. category of shoes