鞍匠 an tượng Hán Việt: an tượng Tổng quan Cấu tạo: 鞍 (an) + 匠 (tượng)Hán Việtan tượngCấu tạo鞍 + 匠 · an + tượng nghĩa thành phần: an + tượng Nghĩa EngCihui 鞍匠 njiàng n. saddler