鞍垫 an điếm Hán Việt: an điếm Tổng quan vải phủ yên ngựa, cái đệm yên ngựa Cấu tạo: 鞍 (an) + 墊 (điếm)Hán Việtan điếmCấu tạo鞍 + 墊 · an + điếm nghĩa thành phần: an + điếm Từ liên quan Gần nghĩa垫上 · 垫付 · 垫充 · 垫圈 · 垫塞 · 垫子 · 垫层 · 垫平