鞍墊

an điếm

Hán Việt: an điếm

Tổng quan

vải phủ yên ngựa, cái đệm yên ngựa

Cấu tạo: (an) + (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vải phủ yên ngựa, cái đệm yên ngựa