鞍尾 an vĩ Hán Việt: an vĩ Tổng quan miếng; khoanh, khúc, đuôi vểnh (của yên ngựa) Cấu tạo: 鞍 (an) + 尾 (vĩ)Hán Việtan vĩCấu tạo鞍 + 尾 · an + vĩ nghĩa thành phần: an + vĩ Nghĩa ViệtCihui miếng; khoanh, khúc, đuôi vểnh (của yên ngựa)