鞍尾

an vĩ

Hán Việt: an vĩ

Tổng quan

miếng; khoanh, khúc, đuôi vểnh (của yên ngựa)

Cấu tạo: 鞍 (an) + 尾 (vĩ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

尾击 · 尾号 · 尾声 · 尾子 · 尾巴 · 尾扶 · 尾数 · 尾期