鞍甲 an giáp Hán Việt: an giáp Tổng quan Cấu tạo: 鞍 (an) + 甲 (giáp)Hán Việtan giápCấu tạo鞍 + 甲 · an + giáp nghĩa thành phần: an + giáp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鞍與盔甲。南朝宋.鮑照〈代東武吟〉:「肌力盡鞍甲,心思歷涼溫。」宋.岳飛〈良馬對〉:「介而馳,初不甚疾,比行百里,始奮迅,自午至酉,猶可二百里,褫鞍甲而不息不汗,若無事然。」