鞍突 an đột Hán Việt: an đột Tổng quan dạng nêm Cấu tạo: 鞍 (an) + 突 (đột)Hán Việtan độtCấu tạo鞍 + 突 · an + đột nghĩa thành phần: an + đột Từ liên quan Gần nghĩa突兀 · 突入 · 突出 · 突击 · 突厥 · 突发 · 突变 · 突吝