鞍突 an đột Hán Việt: an đột Tổng quan dạng nêm Cấu tạo: 鞍 (an) + 突 (đột)Hán Việtan độtCấu tạo鞍 + 突 · an + đột nghĩa thành phần: an + đột Nghĩa ViệtCihui dạng nêm