鞍褐 ān hé · an hạt Hán Việt: an hạt · Pinyin: ān hé Tổng quan Cấu tạo: 鞍 (an) + 褐 (hạt)Pinyinān héHán Việtan hạtCấu tạo鞍 + 褐 · an + hạt nghĩa thành phần: an + hạt