鞍鋼 an cương Hán Việt: an cương Tổng quan Cấu tạo: 鞍 (an) + 鋼 (cương)Hán Việtan cươngCấu tạo鞍 + 鋼 · an + cương nghĩa thành phần: an + cương Nghĩa EngCihui 鞍鋼 n-Gāng ab. Ānshān Gāngtiě Gōngsī