鞍鍛 an đoán Hán Việt: an đoán Tổng quan Cấu tạo: 鞍 (an) + 鍛 (đoán)Hán Việtan đoánCấu tạo鞍 + 鍛 · an + đoán nghĩa thành phần: an + đoán