鞍革 an cách Hán Việt: an cách Tổng quan Cấu tạo: 鞍 (an) + 革 (cách)Hán Việtan cáchCấu tạo鞍 + 革 · an + cách nghĩa thành phần: an + cách Nghĩa EngCihui 鞍革 ngé n. saddle